Valuta Ex Logo

ZAR đến KHR

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái ZAR/KHR 251.89 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where ZAR is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngKHR
0%1 ZAR0.0 ZAR251.89 KHR
1%1 ZAR0.010 ZAR249.38 KHR
2%1 ZAR0.020 ZAR246.86 KHR
3%1 ZAR0.030 ZAR244.34 KHR
4%1 ZAR0.040 ZAR241.82 KHR
5%1 ZAR0.050 ZAR239.3 KHR

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Riel Campuchia

ZARKHR
1251.89
51259.49
102518.99
205037.99
5012594.98
10025189.96
25062974.9
500125949.8
1000251899.6

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Rand Nam Phi

KHRZAR
10.0040
50.020
100.040
200.079
500.20
1000.40
2500.99
5001.98
10003.96

Thông tin thêm về ZAR hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ