Valuta Ex Logo

ZAR đến KMF

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
KMF - Franc Comorosselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái ZAR/KMF 26.01 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-kmf?amount=1

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Franc Comoros (KMF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Franc Comoros (KMF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang KMF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

world mapcountries where ZAR is usedcountries where KMF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Franc Comoros

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngKMF
0%1 ZAR0.0 ZAR26.01 KMF
1%1 ZAR0.010 ZAR25.75 KMF
2%1 ZAR0.020 ZAR25.49 KMF
3%1 ZAR0.030 ZAR25.23 KMF
4%1 ZAR0.040 ZAR24.97 KMF
5%1 ZAR0.050 ZAR24.71 KMF

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Franc Comoros

ZARKMF
126.01
5130.08
10260.17
20520.34
501300.86
1002601.73
2506504.33
50013008.67
100026017.35

Chuyển đổi Franc Comoros thành Rand Nam Phi

KMFZAR
10.038
50.19
100.38
200.77
501.92
1003.84
2509.6
50019.21
100038.43

Thông tin thêm về ZAR hoặc KMF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ