Valuta Ex Logo

ZAR đến MNT

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
MNT - Tugrik Mông Cổselect icon

Tỷ giá hối đoái ZAR/MNT 223.06 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-mnt?amount=1

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

world mapcountries where ZAR is usedcountries where MNT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngMNT
0%1 ZAR0.0 ZAR223.06 MNT
1%1 ZAR0.010 ZAR220.83 MNT
2%1 ZAR0.020 ZAR218.6 MNT
3%1 ZAR0.030 ZAR216.37 MNT
4%1 ZAR0.040 ZAR214.14 MNT
5%1 ZAR0.050 ZAR211.91 MNT

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Tugrik Mông Cổ

ZARMNT
1223.06
51115.32
102230.64
204461.28
5011153.2
10022306.41
25055766.03
500111532.06
1000223064.13

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Rand Nam Phi

MNTZAR
10.0045
50.022
100.045
200.090
500.22
1000.45
2501.12
5002.24
10004.48

Thông tin thêm về ZAR hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ