Valuta Ex Logo

ZAR đến TZS

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Rand Nam Phi (ZAR) bằng 162.85 Shilling Tanzania (TZS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái ZAR/TZS 162.85 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/zar-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world mapcountries where ZAR is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngTZS
0%1 ZAR0.0 ZAR162.85 TZS
1%1 ZAR0.010 ZAR161.22 TZS
2%1 ZAR0.020 ZAR159.6 TZS
3%1 ZAR0.030 ZAR157.97 TZS
4%1 ZAR0.040 ZAR156.34 TZS
5%1 ZAR0.050 ZAR154.71 TZS

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Shilling Tanzania

ZARTZS
1162.85
5814.29
101628.58
203257.16
508142.92
10016285.84
25040714.62
50081429.24
1000162858.48

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Rand Nam Phi

TZSZAR
10.0061
50.031
100.061
200.12
500.31
1000.61
2501.53
5003.07
10006.14

Thông tin thêm về ZAR hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ