Tỷ giá hối đoái ZAR/XDR 0.042421 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | XDR |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.042 XDR |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.042 XDR |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.042 XDR |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.041 XDR |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.041 XDR |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.040 XDR |
| ZAR | XDR |
| 1 | 0.042 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.42 |
| 20 | 0.85 |
| 50 | 2.12 |
| 100 | 4.24 |
| 250 | 10.6 |
| 500 | 21.21 |
| 1000 | 42.42 |
| XDR | ZAR |
| 1 | 23.57 |
| 5 | 117.86 |
| 10 | 235.72 |
| 20 | 471.45 |
| 50 | 1178.64 |
| 100 | 2357.29 |
| 250 | 5893.24 |
| 500 | 11786.49 |
| 1000 | 23572.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.