Tỷ giá hối đoái ZMK/ALL 0.0090596 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | ALL |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.0091 ALL |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.0090 ALL |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.0089 ALL |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.0088 ALL |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.0087 ALL |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.0086 ALL |
| ZMK | ALL |
| 1 | 0.0091 |
| 5 | 0.045 |
| 10 | 0.091 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.45 |
| 100 | 0.91 |
| 250 | 2.26 |
| 500 | 4.52 |
| 1000 | 9.05 |
| ALL | ZMK |
| 1 | 110.38 |
| 5 | 551.9 |
| 10 | 1103.8 |
| 20 | 2207.6 |
| 50 | 5519.02 |
| 100 | 11038.04 |
| 250 | 27595.1 |
| 500 | 55190.2 |
| 1000 | 110380.41 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc ALL (Lek Albania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.