Tỷ giá hối đoái ZMK/PKR 0.031040 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng kwacha của Zambia (1968–2012) (ZMK) sang Rupee Pakistan (PKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | PKR |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.031 PKR |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.031 PKR |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.030 PKR |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.030 PKR |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.030 PKR |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.029 PKR |
| ZMK | PKR |
| 1 | 0.031 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.31 |
| 20 | 0.62 |
| 50 | 1.55 |
| 100 | 3.1 |
| 250 | 7.75 |
| 500 | 15.51 |
| 1000 | 31.03 |
| PKR | ZMK |
| 1 | 32.21 |
| 5 | 161.08 |
| 10 | 322.16 |
| 20 | 644.33 |
| 50 | 1610.82 |
| 100 | 3221.65 |
| 250 | 8054.14 |
| 500 | 16108.28 |
| 1000 | 32216.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.