Tỷ giá hối đoái ZMK/SBD 0.00090324 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | SBD |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.00090 SBD |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.00089 SBD |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.00089 SBD |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.00088 SBD |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.00087 SBD |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.00086 SBD |
| ZMK | SBD |
| 1 | 0.00090 |
| 5 | 0.0045 |
| 10 | 0.0090 |
| 20 | 0.018 |
| 50 | 0.045 |
| 100 | 0.090 |
| 250 | 0.23 |
| 500 | 0.45 |
| 1000 | 0.90 |
| SBD | ZMK |
| 1 | 1107.13 |
| 5 | 5535.65 |
| 10 | 11071.3 |
| 20 | 22142.6 |
| 50 | 55356.5 |
| 100 | 110713 |
| 250 | 276782.5 |
| 500 | 553565.01 |
| 1000 | 1107130.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc SBD (Đô la quần đảo Solomon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.