Tỷ giá hối đoái ZMK/SZL 0.0018221 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.0018 SZL |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.0018 SZL |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.0018 SZL |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.0018 SZL |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.0017 SZL |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.0017 SZL |
| ZMK | SZL |
| 1 | 0.0018 |
| 5 | 0.0091 |
| 10 | 0.018 |
| 20 | 0.036 |
| 50 | 0.091 |
| 100 | 0.18 |
| 250 | 0.46 |
| 500 | 0.91 |
| 1000 | 1.82 |
| SZL | ZMK |
| 1 | 548.8 |
| 5 | 2744.01 |
| 10 | 5488.02 |
| 20 | 10976.04 |
| 50 | 27440.12 |
| 100 | 54880.24 |
| 250 | 137200.61 |
| 500 | 274401.23 |
| 1000 | 548802.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.