Tỷ giá hối đoái ZMK/UAH 0.0048043 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | UAH |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.0048 UAH |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.0048 UAH |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.0047 UAH |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.0047 UAH |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.0046 UAH |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.0046 UAH |
| ZMK | UAH |
| 1 | 0.0048 |
| 5 | 0.024 |
| 10 | 0.048 |
| 20 | 0.096 |
| 50 | 0.24 |
| 100 | 0.48 |
| 250 | 1.2 |
| 500 | 2.4 |
| 1000 | 4.8 |
| UAH | ZMK |
| 1 | 208.14 |
| 5 | 1040.72 |
| 10 | 2081.45 |
| 20 | 4162.9 |
| 50 | 10407.25 |
| 100 | 20814.5 |
| 250 | 52036.26 |
| 500 | 104072.53 |
| 1000 | 208145.06 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.