Tỷ giá hối đoái ZMK/VUV 0.013707 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | VUV |
0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.014 VUV |
1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.014 VUV |
2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.013 VUV |
3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.013 VUV |
4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.013 VUV |
5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.013 VUV |
ZMK | VUV |
1 | 0.014 |
5 | 0.069 |
10 | 0.14 |
20 | 0.27 |
50 | 0.69 |
100 | 1.37 |
250 | 3.42 |
500 | 6.85 |
1000 | 13.7 |
VUV | ZMK |
1 | 72.95 |
5 | 364.78 |
10 | 729.57 |
20 | 1459.15 |
50 | 3647.88 |
100 | 7295.77 |
250 | 18239.42 |
500 | 36478.85 |
1000 | 72957.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.