Tỷ giá hối đoái ZMK/XAF 0.060860 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | XAF |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.061 XAF |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.060 XAF |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.060 XAF |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.059 XAF |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.058 XAF |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.058 XAF |
| ZMK | XAF |
| 1 | 0.061 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.61 |
| 20 | 1.21 |
| 50 | 3.04 |
| 100 | 6.08 |
| 250 | 15.21 |
| 500 | 30.43 |
| 1000 | 60.86 |
| XAF | ZMK |
| 1 | 16.43 |
| 5 | 82.15 |
| 10 | 164.31 |
| 20 | 328.62 |
| 50 | 821.55 |
| 100 | 1643.11 |
| 250 | 4107.77 |
| 500 | 8215.55 |
| 1000 | 16431.1 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc XAF (Franc CFA Trung Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.