Tỷ giá hối đoái ZMW/AUD 0.075282 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.075 AUD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.075 AUD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.074 AUD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.073 AUD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.072 AUD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.072 AUD |
| ZMW | AUD |
| 1 | 0.075 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.75 |
| 20 | 1.5 |
| 50 | 3.76 |
| 100 | 7.52 |
| 250 | 18.82 |
| 500 | 37.64 |
| 1000 | 75.28 |
| AUD | ZMW |
| 1 | 13.28 |
| 5 | 66.41 |
| 10 | 132.83 |
| 20 | 265.66 |
| 50 | 664.17 |
| 100 | 1328.34 |
| 250 | 3320.85 |
| 500 | 6641.7 |
| 1000 | 13283.41 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.