Tỷ giá hối đoái ZMW/AUD 0.073047 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.073 AUD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.072 AUD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.072 AUD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.071 AUD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.070 AUD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.069 AUD |
| ZMW | AUD |
| 1 | 0.073 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.73 |
| 20 | 1.46 |
| 50 | 3.65 |
| 100 | 7.3 |
| 250 | 18.26 |
| 500 | 36.52 |
| 1000 | 73.04 |
| AUD | ZMW |
| 1 | 13.68 |
| 5 | 68.44 |
| 10 | 136.89 |
| 20 | 273.79 |
| 50 | 684.48 |
| 100 | 1368.97 |
| 250 | 3422.43 |
| 500 | 6844.87 |
| 1000 | 13689.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.