Tỷ giá hối đoái ZMW/AWG 0.086064 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | AWG |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.086 AWG |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.085 AWG |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.084 AWG |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.083 AWG |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.083 AWG |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.082 AWG |
| ZMW | AWG |
| 1 | 0.086 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.86 |
| 20 | 1.72 |
| 50 | 4.3 |
| 100 | 8.6 |
| 250 | 21.51 |
| 500 | 43.03 |
| 1000 | 86.06 |
| AWG | ZMW |
| 1 | 11.61 |
| 5 | 58.09 |
| 10 | 116.19 |
| 20 | 232.38 |
| 50 | 580.95 |
| 100 | 1161.91 |
| 250 | 2904.79 |
| 500 | 5809.59 |
| 1000 | 11619.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.