Tỷ giá hối đoái ZMW/BAM 0.085135 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | BAM |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.085 BAM |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.084 BAM |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.083 BAM |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.083 BAM |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.082 BAM |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.081 BAM |
| ZMW | BAM |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.7 |
| 50 | 4.25 |
| 100 | 8.51 |
| 250 | 21.28 |
| 500 | 42.56 |
| 1000 | 85.13 |
| BAM | ZMW |
| 1 | 11.74 |
| 5 | 58.72 |
| 10 | 117.45 |
| 20 | 234.91 |
| 50 | 587.29 |
| 100 | 1174.59 |
| 250 | 2936.49 |
| 500 | 5872.99 |
| 1000 | 11745.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc BAM (Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.