Tỷ giá hối đoái ZMW/BBD 0.096256 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.096 BBD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.095 BBD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.094 BBD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.093 BBD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.092 BBD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.091 BBD |
| ZMW | BBD |
| 1 | 0.096 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.96 |
| 20 | 1.92 |
| 50 | 4.81 |
| 100 | 9.62 |
| 250 | 24.06 |
| 500 | 48.12 |
| 1000 | 96.25 |
| BBD | ZMW |
| 1 | 10.38 |
| 5 | 51.94 |
| 10 | 103.88 |
| 20 | 207.77 |
| 50 | 519.44 |
| 100 | 1038.89 |
| 250 | 2597.22 |
| 500 | 5194.45 |
| 1000 | 10388.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.