Tỷ giá hối đoái ZMW/BBD 0.10083 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.10 BBD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.10 BBD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.099 BBD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.098 BBD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.097 BBD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.096 BBD |
| ZMW | BBD |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2.01 |
| 50 | 5.04 |
| 100 | 10.08 |
| 250 | 25.2 |
| 500 | 50.41 |
| 1000 | 100.83 |
| BBD | ZMW |
| 1 | 9.91 |
| 5 | 49.58 |
| 10 | 99.17 |
| 20 | 198.35 |
| 50 | 495.87 |
| 100 | 991.75 |
| 250 | 2479.39 |
| 500 | 4958.79 |
| 1000 | 9917.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.