Tỷ giá hối đoái ZMW/BHD 0.019113 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | BHD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.019 BHD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.019 BHD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.019 BHD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.019 BHD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.018 BHD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.018 BHD |
| ZMW | BHD |
| 1 | 0.019 |
| 5 | 0.096 |
| 10 | 0.19 |
| 20 | 0.38 |
| 50 | 0.96 |
| 100 | 1.91 |
| 250 | 4.77 |
| 500 | 9.55 |
| 1000 | 19.11 |
| BHD | ZMW |
| 1 | 52.32 |
| 5 | 261.6 |
| 10 | 523.21 |
| 20 | 1046.42 |
| 50 | 2616.06 |
| 100 | 5232.12 |
| 250 | 13080.31 |
| 500 | 26160.62 |
| 1000 | 52321.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.