Tỷ giá hối đoái ZMW/CAD 0.070373 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.070 CAD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.070 CAD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.069 CAD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.068 CAD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.068 CAD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.067 CAD |
| ZMW | CAD |
| 1 | 0.070 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.70 |
| 20 | 1.4 |
| 50 | 3.51 |
| 100 | 7.03 |
| 250 | 17.59 |
| 500 | 35.18 |
| 1000 | 70.37 |
| CAD | ZMW |
| 1 | 14.21 |
| 5 | 71.05 |
| 10 | 142.1 |
| 20 | 284.2 |
| 50 | 710.5 |
| 100 | 1421 |
| 250 | 3552.51 |
| 500 | 7105.03 |
| 1000 | 14210.06 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.