Tỷ giá hối đoái ZMW/EUR 0.043572 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.044 EUR |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.043 EUR |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.043 EUR |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.042 EUR |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.042 EUR |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.041 EUR |
| ZMW | EUR |
| 1 | 0.044 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.44 |
| 20 | 0.87 |
| 50 | 2.17 |
| 100 | 4.35 |
| 250 | 10.89 |
| 500 | 21.78 |
| 1000 | 43.57 |
| EUR | ZMW |
| 1 | 22.95 |
| 5 | 114.75 |
| 10 | 229.5 |
| 20 | 459.01 |
| 50 | 1147.53 |
| 100 | 2295.07 |
| 250 | 5737.67 |
| 500 | 11475.35 |
| 1000 | 22950.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.