Tỷ giá hối đoái ZMW/GIP 0.036699 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.037 GIP |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.036 GIP |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.036 GIP |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.036 GIP |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.035 GIP |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.035 GIP |
| ZMW | GIP |
| 1 | 0.037 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.37 |
| 20 | 0.73 |
| 50 | 1.83 |
| 100 | 3.66 |
| 250 | 9.17 |
| 500 | 18.34 |
| 1000 | 36.69 |
| GIP | ZMW |
| 1 | 27.24 |
| 5 | 136.24 |
| 10 | 272.48 |
| 20 | 544.97 |
| 50 | 1362.44 |
| 100 | 2724.88 |
| 250 | 6812.2 |
| 500 | 13624.41 |
| 1000 | 27248.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.