Tỷ giá hối đoái ZMW/GIP 0.035305 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.035 GIP |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.035 GIP |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.035 GIP |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.034 GIP |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.034 GIP |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.034 GIP |
| ZMW | GIP |
| 1 | 0.035 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.35 |
| 20 | 0.71 |
| 50 | 1.76 |
| 100 | 3.53 |
| 250 | 8.82 |
| 500 | 17.65 |
| 1000 | 35.3 |
| GIP | ZMW |
| 1 | 28.32 |
| 5 | 141.62 |
| 10 | 283.24 |
| 20 | 566.49 |
| 50 | 1416.23 |
| 100 | 2832.47 |
| 250 | 7081.19 |
| 500 | 14162.38 |
| 1000 | 28324.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.