Tỷ giá hối đoái ZMW/IMP 0.037741 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | IMP |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.038 IMP |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.037 IMP |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.037 IMP |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.037 IMP |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.036 IMP |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.036 IMP |
| ZMW | IMP |
| 1 | 0.038 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.38 |
| 20 | 0.75 |
| 50 | 1.88 |
| 100 | 3.77 |
| 250 | 9.43 |
| 500 | 18.87 |
| 1000 | 37.74 |
| IMP | ZMW |
| 1 | 26.49 |
| 5 | 132.48 |
| 10 | 264.96 |
| 20 | 529.92 |
| 50 | 1324.81 |
| 100 | 2649.63 |
| 250 | 6624.08 |
| 500 | 13248.17 |
| 1000 | 26496.34 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.