Tỷ giá hối đoái ZMW/IMP 0.031845 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | IMP |
0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.032 IMP |
1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.032 IMP |
2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.031 IMP |
3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.031 IMP |
4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.031 IMP |
5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.030 IMP |
ZMW | IMP |
1 | 0.032 |
5 | 0.16 |
10 | 0.32 |
20 | 0.64 |
50 | 1.59 |
100 | 3.18 |
250 | 7.96 |
500 | 15.92 |
1000 | 31.84 |
IMP | ZMW |
1 | 31.4 |
5 | 157 |
10 | 314.01 |
20 | 628.03 |
50 | 1570.08 |
100 | 3140.17 |
250 | 7850.43 |
500 | 15700.87 |
1000 | 31401.74 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.