Tỷ giá hối đoái ZMW/JEP 0.039492 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | JEP |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.039 JEP |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.039 JEP |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.039 JEP |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.038 JEP |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.038 JEP |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.038 JEP |
| ZMW | JEP |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.39 |
| 20 | 0.79 |
| 50 | 1.97 |
| 100 | 3.94 |
| 250 | 9.87 |
| 500 | 19.74 |
| 1000 | 39.49 |
| JEP | ZMW |
| 1 | 25.32 |
| 5 | 126.6 |
| 10 | 253.21 |
| 20 | 506.43 |
| 50 | 1266.08 |
| 100 | 2532.17 |
| 250 | 6330.43 |
| 500 | 12660.86 |
| 1000 | 25321.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.