Tỷ giá hối đoái ZMW/KYD 0.042250 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | KYD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.042 KYD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.042 KYD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.041 KYD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.041 KYD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.041 KYD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.040 KYD |
| ZMW | KYD |
| 1 | 0.042 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.42 |
| 20 | 0.84 |
| 50 | 2.11 |
| 100 | 4.22 |
| 250 | 10.56 |
| 500 | 21.12 |
| 1000 | 42.24 |
| KYD | ZMW |
| 1 | 23.66 |
| 5 | 118.34 |
| 10 | 236.68 |
| 20 | 473.37 |
| 50 | 1183.44 |
| 100 | 2366.88 |
| 250 | 5917.22 |
| 500 | 11834.44 |
| 1000 | 23668.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.