Tỷ giá hối đoái ZMW/LVL 0.031779 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.032 LVL |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.031 LVL |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.031 LVL |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.031 LVL |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.031 LVL |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.030 LVL |
| ZMW | LVL |
| 1 | 0.032 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.32 |
| 20 | 0.64 |
| 50 | 1.58 |
| 100 | 3.17 |
| 250 | 7.94 |
| 500 | 15.88 |
| 1000 | 31.77 |
| LVL | ZMW |
| 1 | 31.46 |
| 5 | 157.33 |
| 10 | 314.67 |
| 20 | 629.34 |
| 50 | 1573.36 |
| 100 | 3146.72 |
| 250 | 7866.8 |
| 500 | 15733.61 |
| 1000 | 31467.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.