Valuta Ex Logo

ZMW đến NPR

Chuyển đổi Kwacha Zambia (ZMW) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZMW - Kwacha Zambiaselect icon
ZK
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái ZMW/NPR 7.97 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zmw-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Kwacha Zambia (ZMW) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kwacha Zambia (ZMW) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZMW sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kwacha Zambia là tiền tệ củaZambia, Zimbabwe

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where ZMW is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kwacha Zambia với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZMWPhí chuyển nhượngNPR
0%1 ZMW0.0 ZMW7.97 NPR
1%1 ZMW0.010 ZMW7.89 NPR
2%1 ZMW0.020 ZMW7.81 NPR
3%1 ZMW0.030 ZMW7.73 NPR
4%1 ZMW0.040 ZMW7.65 NPR
5%1 ZMW0.050 ZMW7.57 NPR

Chuyển đổi Kwacha Zambia thành Rupee Nepal

ZMWNPR
17.97
539.86
1079.73
20159.46
50398.67
100797.34
2501993.35
5003986.71
10007973.42

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Kwacha Zambia

NPRZMW
10.13
50.63
101.25
202.5
506.27
10012.54
25031.35
50062.7
1000125.41

Thông tin thêm về ZMW hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ