Tỷ giá hối đoái ZMW/NZD 0.088241 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | NZD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.088 NZD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.087 NZD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.086 NZD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.086 NZD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.085 NZD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.084 NZD |
| ZMW | NZD |
| 1 | 0.088 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.88 |
| 20 | 1.76 |
| 50 | 4.41 |
| 100 | 8.82 |
| 250 | 22.06 |
| 500 | 44.12 |
| 1000 | 88.24 |
| NZD | ZMW |
| 1 | 11.33 |
| 5 | 56.66 |
| 10 | 113.32 |
| 20 | 226.65 |
| 50 | 566.63 |
| 100 | 1133.26 |
| 250 | 2833.15 |
| 500 | 5666.3 |
| 1000 | 11332.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.