Tỷ giá hối đoái ZMW/PAB 0.050699 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | PAB |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.051 PAB |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.050 PAB |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.050 PAB |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.049 PAB |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.049 PAB |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.048 PAB |
| ZMW | PAB |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.01 |
| 50 | 2.53 |
| 100 | 5.06 |
| 250 | 12.67 |
| 500 | 25.34 |
| 1000 | 50.69 |
| PAB | ZMW |
| 1 | 19.72 |
| 5 | 98.62 |
| 10 | 197.24 |
| 20 | 394.48 |
| 50 | 986.21 |
| 100 | 1972.43 |
| 250 | 4931.08 |
| 500 | 9862.16 |
| 1000 | 19724.32 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc PAB (Balboa Panama), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.