Tỷ giá hối đoái ZMW/SHP 0.038038 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | SHP |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.038 SHP |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.038 SHP |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.037 SHP |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.037 SHP |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.037 SHP |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.036 SHP |
| ZMW | SHP |
| 1 | 0.038 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.38 |
| 20 | 0.76 |
| 50 | 1.9 |
| 100 | 3.8 |
| 250 | 9.5 |
| 500 | 19.01 |
| 1000 | 38.03 |
| SHP | ZMW |
| 1 | 26.28 |
| 5 | 131.44 |
| 10 | 262.89 |
| 20 | 525.79 |
| 50 | 1314.48 |
| 100 | 2628.96 |
| 250 | 6572.41 |
| 500 | 13144.83 |
| 1000 | 26289.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.