Valuta Ex Logo

ZMW đến UGX

Chuyển đổi Kwacha Zambia (ZMW) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZMW - Kwacha Zambiaselect icon
ZK
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái ZMW/UGX 194.75 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zmw-to-ugx?amount=1

Chuyển đổi từ Kwacha Zambia (ZMW) sang Shilling Uganda (UGX)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kwacha Zambia (ZMW) sang Shilling Uganda (UGX) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZMW sang UGX của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kwacha Zambia là tiền tệ củaZambia, Zimbabwe

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

world mapcountries where ZMW is usedcountries where UGX is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kwacha Zambia với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZMWPhí chuyển nhượngUGX
0%1 ZMW0.0 ZMW194.75 UGX
1%1 ZMW0.010 ZMW192.8 UGX
2%1 ZMW0.020 ZMW190.85 UGX
3%1 ZMW0.030 ZMW188.91 UGX
4%1 ZMW0.040 ZMW186.96 UGX
5%1 ZMW0.050 ZMW185.01 UGX

Chuyển đổi Kwacha Zambia thành Shilling Uganda

ZMWUGX
1194.75
5973.77
101947.54
203895.08
509737.71
10019475.43
25048688.57
50097377.15
1000194754.31

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Kwacha Zambia

UGXZMW
10.0051
50.026
100.051
200.10
500.26
1000.51
2501.28
5002.56
10005.13

Thông tin thêm về ZMW hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ