Tỷ giá hối đoái ZMW/WST 0.10181 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | WST |
0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.10 WST |
1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.10 WST |
2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.10 WST |
3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.099 WST |
4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.098 WST |
5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.097 WST |
ZMW | WST |
1 | 0.10 |
5 | 0.51 |
10 | 1.01 |
20 | 2.03 |
50 | 5.09 |
100 | 10.18 |
250 | 25.45 |
500 | 50.9 |
1000 | 101.81 |
WST | ZMW |
1 | 9.82 |
5 | 49.1 |
10 | 98.21 |
20 | 196.43 |
50 | 491.09 |
100 | 982.19 |
250 | 2455.49 |
500 | 4910.98 |
1000 | 9821.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc WST (Tala Samoa), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.