Tỷ giá hối đoái ZMW/XAG 0.00066396 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.00066 XAG |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.00066 XAG |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.00065 XAG |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.00064 XAG |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.00064 XAG |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.00063 XAG |
| ZMW | XAG |
| 1 | 0.00066 |
| 5 | 0.0033 |
| 10 | 0.0066 |
| 20 | 0.013 |
| 50 | 0.033 |
| 100 | 0.066 |
| 250 | 0.17 |
| 500 | 0.33 |
| 1000 | 0.66 |
| XAG | ZMW |
| 1 | 1506.1 |
| 5 | 7530.52 |
| 10 | 15061.05 |
| 20 | 30122.1 |
| 50 | 75305.26 |
| 100 | 150610.52 |
| 250 | 376526.31 |
| 500 | 753052.63 |
| 1000 | 1506105.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.