Tỷ giá hối đoái ZMW/XDR 0.035538 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | XDR |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.036 XDR |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.035 XDR |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.035 XDR |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.034 XDR |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.034 XDR |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.034 XDR |
| ZMW | XDR |
| 1 | 0.036 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.36 |
| 20 | 0.71 |
| 50 | 1.77 |
| 100 | 3.55 |
| 250 | 8.88 |
| 500 | 17.76 |
| 1000 | 35.53 |
| XDR | ZMW |
| 1 | 28.13 |
| 5 | 140.69 |
| 10 | 281.38 |
| 20 | 562.77 |
| 50 | 1406.94 |
| 100 | 2813.89 |
| 250 | 7034.74 |
| 500 | 14069.48 |
| 1000 | 28138.96 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.