Tỷ giá hối đoái ZWL/HRK 0.021471 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | HRK |
0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.021 HRK |
1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.021 HRK |
2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.021 HRK |
3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.021 HRK |
4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.021 HRK |
5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.020 HRK |
ZWL | HRK |
1 | 0.021 |
5 | 0.11 |
10 | 0.21 |
20 | 0.43 |
50 | 1.07 |
100 | 2.14 |
250 | 5.36 |
500 | 10.73 |
1000 | 21.47 |
HRK | ZWL |
1 | 46.57 |
5 | 232.87 |
10 | 465.74 |
20 | 931.49 |
50 | 2328.74 |
100 | 4657.48 |
250 | 11643.7 |
500 | 23287.41 |
1000 | 46574.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.