Tỷ giá hối đoái ZWL/LSL 0.050956 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.051 LSL |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.050 LSL |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.050 LSL |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.049 LSL |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.049 LSL |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.048 LSL |
| ZWL | LSL |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.01 |
| 50 | 2.54 |
| 100 | 5.09 |
| 250 | 12.73 |
| 500 | 25.47 |
| 1000 | 50.95 |
| LSL | ZWL |
| 1 | 19.62 |
| 5 | 98.12 |
| 10 | 196.24 |
| 20 | 392.49 |
| 50 | 981.22 |
| 100 | 1962.45 |
| 250 | 4906.14 |
| 500 | 9812.29 |
| 1000 | 19624.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.