Tỷ giá hối đoái ZWL/XAG 0.000033926 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.000034 XAG |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.000034 XAG |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.000033 XAG |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.000033 XAG |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.000033 XAG |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.000032 XAG |
| ZWL | XAG |
| 1 | 0.000034 |
| 5 | 0.00017 |
| 10 | 0.00034 |
| 20 | 0.00068 |
| 50 | 0.0017 |
| 100 | 0.0034 |
| 250 | 0.0085 |
| 500 | 0.017 |
| 1000 | 0.034 |
| XAG | ZWL |
| 1 | 29476.34 |
| 5 | 147381.72 |
| 10 | 294763.44 |
| 20 | 589526.89 |
| 50 | 1473817.24 |
| 100 | 2947634.49 |
| 250 | 7369086.23 |
| 500 | 14738172.46 |
| 1000 | 29476344.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.