Tỷ giá hối đoái ALL/LYD 0.077586 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ALL | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 ALL | 0.0 ALL | 0.078 LYD |
| 1% | 1 ALL | 0.010 ALL | 0.077 LYD |
| 2% | 1 ALL | 0.020 ALL | 0.076 LYD |
| 3% | 1 ALL | 0.030 ALL | 0.075 LYD |
| 4% | 1 ALL | 0.040 ALL | 0.074 LYD |
| 5% | 1 ALL | 0.050 ALL | 0.074 LYD |
| ALL | LYD |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.55 |
| 50 | 3.87 |
| 100 | 7.75 |
| 250 | 19.39 |
| 500 | 38.79 |
| 1000 | 77.58 |
| LYD | ALL |
| 1 | 12.88 |
| 5 | 64.44 |
| 10 | 128.88 |
| 20 | 257.77 |
| 50 | 644.44 |
| 100 | 1288.88 |
| 250 | 3222.22 |
| 500 | 6444.44 |
| 1000 | 12888.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ALL (Lek Albania) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.