Tỷ giá hối đoái ALL/MYR 0.048366 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ALL | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 ALL | 0.0 ALL | 0.048 MYR |
| 1% | 1 ALL | 0.010 ALL | 0.048 MYR |
| 2% | 1 ALL | 0.020 ALL | 0.047 MYR |
| 3% | 1 ALL | 0.030 ALL | 0.047 MYR |
| 4% | 1 ALL | 0.040 ALL | 0.046 MYR |
| 5% | 1 ALL | 0.050 ALL | 0.046 MYR |
| ALL | MYR |
| 1 | 0.048 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.48 |
| 20 | 0.97 |
| 50 | 2.41 |
| 100 | 4.83 |
| 250 | 12.09 |
| 500 | 24.18 |
| 1000 | 48.36 |
| MYR | ALL |
| 1 | 20.67 |
| 5 | 103.37 |
| 10 | 206.75 |
| 20 | 413.51 |
| 50 | 1033.77 |
| 100 | 2067.55 |
| 250 | 5168.89 |
| 500 | 10337.79 |
| 1000 | 20675.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ALL (Lek Albania) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.