Valuta Ex Logo

AMD đến SDG

Chuyển đổi Dram Armenia (AMD) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AMD - Dram Armeniaselect icon
֏
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái AMD/SDG 1.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/amd-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Dram Armenia (AMD) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dram Armenia (AMD) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AMD sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where AMD is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dram Armenia với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAMDPhí chuyển nhượngSDG
0%1 AMD0.0 AMD1.59 SDG
1%1 AMD0.010 AMD1.57 SDG
2%1 AMD0.020 AMD1.56 SDG
3%1 AMD0.030 AMD1.54 SDG
4%1 AMD0.040 AMD1.53 SDG
5%1 AMD0.050 AMD1.51 SDG

Chuyển đổi Dram Armenia thành Bảng Sudan

AMDSDG
11.59
57.97
1015.95
2031.91
5079.78
100159.57
250398.93
500797.87
10001595.75

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Dram Armenia

SDGAMD
10.63
53.13
106.26
2012.53
5031.33
10062.66
250156.66
500313.33
1000626.66

Thông tin thêm về AMD hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ