Tỷ giá hối đoái AMD/XCD 0.0072144 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AMD | Phí chuyển nhượng | XCD |
| 0% | 1 AMD | 0.0 AMD | 0.0072 XCD |
| 1% | 1 AMD | 0.010 AMD | 0.0071 XCD |
| 2% | 1 AMD | 0.020 AMD | 0.0071 XCD |
| 3% | 1 AMD | 0.030 AMD | 0.0070 XCD |
| 4% | 1 AMD | 0.040 AMD | 0.0069 XCD |
| 5% | 1 AMD | 0.050 AMD | 0.0069 XCD |
| AMD | XCD |
| 1 | 0.0072 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.072 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.72 |
| 250 | 1.8 |
| 500 | 3.6 |
| 1000 | 7.21 |
| XCD | AMD |
| 1 | 138.61 |
| 5 | 693.05 |
| 10 | 1386.11 |
| 20 | 2772.22 |
| 50 | 6930.56 |
| 100 | 13861.12 |
| 250 | 34652.8 |
| 500 | 69305.6 |
| 1000 | 138611.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.