Tỷ giá hối đoái AOA/BRL 0.0056782 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | BRL |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.0057 BRL |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.0056 BRL |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.0056 BRL |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.0055 BRL |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.0055 BRL |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.0054 BRL |
| AOA | BRL |
| 1 | 0.0057 |
| 5 | 0.028 |
| 10 | 0.057 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.28 |
| 100 | 0.57 |
| 250 | 1.41 |
| 500 | 2.83 |
| 1000 | 5.67 |
| BRL | AOA |
| 1 | 176.11 |
| 5 | 880.55 |
| 10 | 1761.11 |
| 20 | 3522.22 |
| 50 | 8805.55 |
| 100 | 17611.1 |
| 250 | 44027.76 |
| 500 | 88055.52 |
| 1000 | 176111.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.