Tỷ giá hối đoái AOA/LSL 0.017453 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.017 LSL |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.017 LSL |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.017 LSL |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.017 LSL |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.017 LSL |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.017 LSL |
| AOA | LSL |
| 1 | 0.017 |
| 5 | 0.087 |
| 10 | 0.17 |
| 20 | 0.35 |
| 50 | 0.87 |
| 100 | 1.74 |
| 250 | 4.36 |
| 500 | 8.72 |
| 1000 | 17.45 |
| LSL | AOA |
| 1 | 57.29 |
| 5 | 286.47 |
| 10 | 572.95 |
| 20 | 1145.91 |
| 50 | 2864.78 |
| 100 | 5729.56 |
| 250 | 14323.9 |
| 500 | 28647.8 |
| 1000 | 57295.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.