Tỷ giá hối đoái ARS/RUB 0.052639 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ARS | Phí chuyển nhượng | RUB |
| 0% | 1 ARS | 0.0 ARS | 0.053 RUB |
| 1% | 1 ARS | 0.010 ARS | 0.052 RUB |
| 2% | 1 ARS | 0.020 ARS | 0.052 RUB |
| 3% | 1 ARS | 0.030 ARS | 0.051 RUB |
| 4% | 1 ARS | 0.040 ARS | 0.051 RUB |
| 5% | 1 ARS | 0.050 ARS | 0.050 RUB |
| ARS | RUB |
| 1 | 0.053 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.53 |
| 20 | 1.05 |
| 50 | 2.63 |
| 100 | 5.26 |
| 250 | 13.15 |
| 500 | 26.31 |
| 1000 | 52.63 |
| RUB | ARS |
| 1 | 18.99 |
| 5 | 94.98 |
| 10 | 189.97 |
| 20 | 379.94 |
| 50 | 949.86 |
| 100 | 1899.73 |
| 250 | 4749.32 |
| 500 | 9498.65 |
| 1000 | 18997.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.