Tỷ giá hối đoái ARS/SZL 0.011041 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ARS | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 ARS | 0.0 ARS | 0.011 SZL |
| 1% | 1 ARS | 0.010 ARS | 0.011 SZL |
| 2% | 1 ARS | 0.020 ARS | 0.011 SZL |
| 3% | 1 ARS | 0.030 ARS | 0.011 SZL |
| 4% | 1 ARS | 0.040 ARS | 0.011 SZL |
| 5% | 1 ARS | 0.050 ARS | 0.010 SZL |
| ARS | SZL |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.055 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.22 |
| 50 | 0.55 |
| 100 | 1.1 |
| 250 | 2.76 |
| 500 | 5.52 |
| 1000 | 11.04 |
| SZL | ARS |
| 1 | 90.57 |
| 5 | 452.87 |
| 10 | 905.75 |
| 20 | 1811.5 |
| 50 | 4528.76 |
| 100 | 9057.53 |
| 250 | 22643.84 |
| 500 | 45287.69 |
| 1000 | 90575.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.