Valuta Ex Logo

AUD đến GNF

Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AUD - Đô la Australiaselect icon
$
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái AUD/GNF 6100.54 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/aud-to-gnf?amount=1

Đô la Australia là tiền tệ củaAustralia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where AUD is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Australia với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAUDPhí chuyển nhượngGNF
0%1 AUD0.0 AUD6100.54 GNF
1%1 AUD0.010 AUD6039.53 GNF
2%1 AUD0.020 AUD5978.53 GNF
3%1 AUD0.030 AUD5917.52 GNF
4%1 AUD0.040 AUD5856.52 GNF
5%1 AUD0.050 AUD5795.51 GNF

Chuyển đổi Đô la Australia thành Franc Guinea

AUDGNF
16100.54
530502.72
1061005.45
20122010.9
50305027.26
100610054.53
2501525136.34
5003050272.69
10006100545.38

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Australia

GNFAUD
10.00016
50.00082
100.0016
200.0033
500.0082
1000.016
2500.041
5000.082
10000.16

Thông tin thêm về AUD hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AUD (Đô la Australia) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ