Tỷ giá hối đoái AUD/XAG 0.0064345 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AUD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 AUD | 0.0 AUD | 0.0064 XAG |
| 1% | 1 AUD | 0.010 AUD | 0.0064 XAG |
| 2% | 1 AUD | 0.020 AUD | 0.0063 XAG |
| 3% | 1 AUD | 0.030 AUD | 0.0062 XAG |
| 4% | 1 AUD | 0.040 AUD | 0.0062 XAG |
| 5% | 1 AUD | 0.050 AUD | 0.0061 XAG |
| AUD | XAG |
| 1 | 0.0064 |
| 5 | 0.032 |
| 10 | 0.064 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.32 |
| 100 | 0.64 |
| 250 | 1.6 |
| 500 | 3.21 |
| 1000 | 6.43 |
| XAG | AUD |
| 1 | 155.41 |
| 5 | 777.06 |
| 10 | 1554.12 |
| 20 | 3108.24 |
| 50 | 7770.6 |
| 100 | 15541.2 |
| 250 | 38853.01 |
| 500 | 77706.03 |
| 1000 | 155412.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AUD (Đô la Australia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.