Tỷ giá hối đoái AZN/CLF 0.012848 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AZN | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 AZN | 0.0 AZN | 0.013 CLF |
| 1% | 1 AZN | 0.010 AZN | 0.013 CLF |
| 2% | 1 AZN | 0.020 AZN | 0.013 CLF |
| 3% | 1 AZN | 0.030 AZN | 0.012 CLF |
| 4% | 1 AZN | 0.040 AZN | 0.012 CLF |
| 5% | 1 AZN | 0.050 AZN | 0.012 CLF |
| AZN | CLF |
| 1 | 0.013 |
| 5 | 0.064 |
| 10 | 0.13 |
| 20 | 0.26 |
| 50 | 0.64 |
| 100 | 1.28 |
| 250 | 3.21 |
| 500 | 6.42 |
| 1000 | 12.84 |
| CLF | AZN |
| 1 | 77.83 |
| 5 | 389.15 |
| 10 | 778.31 |
| 20 | 1556.63 |
| 50 | 3891.58 |
| 100 | 7783.16 |
| 250 | 19457.91 |
| 500 | 38915.82 |
| 1000 | 77831.64 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AZN (Manat Azerbaijan) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.