Valuta Ex Logo

AZN đến NPR

Chuyển đổi Manat Azerbaijan (AZN) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AZN - Manat Azerbaijanselect icon
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái AZN/NPR 85.11 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/azn-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Manat Azerbaijan (AZN) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Azerbaijan (AZN) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AZN sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Manat Azerbaijan là tiền tệ củaAzerbaijan

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where AZN is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAZNPhí chuyển nhượngNPR
0%1 AZN0.0 AZN85.11 NPR
1%1 AZN0.010 AZN84.26 NPR
2%1 AZN0.020 AZN83.41 NPR
3%1 AZN0.030 AZN82.56 NPR
4%1 AZN0.040 AZN81.71 NPR
5%1 AZN0.050 AZN80.86 NPR

Chuyển đổi Manat Azerbaijan thành Rupee Nepal

AZNNPR
185.11
5425.59
10851.19
201702.39
504255.98
1008511.96
25021279.9
50042559.8
100085119.61

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Manat Azerbaijan

NPRAZN
10.012
50.059
100.12
200.23
500.59
1001.17
2502.93
5005.87
100011.74

Thông tin thêm về AZN hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AZN (Manat Azerbaijan) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ