Valuta Ex Logo

AZN đến UAH

Chuyển đổi Manat Azerbaijan (AZN) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AZN - Manat Azerbaijanselect icon
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái AZN/UAH 25.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/azn-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Manat Azerbaijan (AZN) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Azerbaijan (AZN) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AZN sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Manat Azerbaijan là tiền tệ củaAzerbaijan

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where AZN is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAZNPhí chuyển nhượngUAH
0%1 AZN0.0 AZN25.31 UAH
1%1 AZN0.010 AZN25.05 UAH
2%1 AZN0.020 AZN24.8 UAH
3%1 AZN0.030 AZN24.55 UAH
4%1 AZN0.040 AZN24.29 UAH
5%1 AZN0.050 AZN24.04 UAH

Chuyển đổi Manat Azerbaijan thành Hryvnia Ukraina

AZNUAH
125.31
5126.55
10253.1
20506.21
501265.52
1002531.05
2506327.63
50012655.27
100025310.55

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Manat Azerbaijan

UAHAZN
10.040
50.20
100.40
200.79
501.97
1003.95
2509.87
50019.75
100039.5

Thông tin thêm về AZN hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AZN (Manat Azerbaijan) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ