Tỷ giá hối đoái BBD/BTC 0.0000063145 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BBD | Phí chuyển nhượng | BTC |
| 0% | 1 BBD | 0.0 BBD | 0.0000063 BTC |
| 1% | 1 BBD | 0.010 BBD | 0.0000063 BTC |
| 2% | 1 BBD | 0.020 BBD | 0.0000062 BTC |
| 3% | 1 BBD | 0.030 BBD | 0.0000061 BTC |
| 4% | 1 BBD | 0.040 BBD | 0.0000061 BTC |
| 5% | 1 BBD | 0.050 BBD | 0.0000060 BTC |
| BBD | BTC |
| 1 | 0.0000063 |
| 5 | 0.000032 |
| 10 | 0.000063 |
| 20 | 0.00013 |
| 50 | 0.00032 |
| 100 | 0.00063 |
| 250 | 0.0016 |
| 500 | 0.0032 |
| 1000 | 0.0063 |
| BTC | BBD |
| 1 | 158365.43 |
| 5 | 791827.15 |
| 10 | 1583654.31 |
| 20 | 3167308.62 |
| 50 | 7918271.56 |
| 100 | 15836543.13 |
| 250 | 39591357.83 |
| 500 | 79182715.67 |
| 1000 | 158365431.34 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc BTC (Bitcoin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.