Valuta Ex Logo

BBD đến LBP

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbadosselect icon
$
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái BBD/LBP 42148.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bbd-to-lbp?amount=1

Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where BBD is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngLBP
0%1 BBD0.0 BBD42148.31 LBP
1%1 BBD0.010 BBD41726.83 LBP
2%1 BBD0.020 BBD41305.35 LBP
3%1 BBD0.030 BBD40883.86 LBP
4%1 BBD0.040 BBD40462.38 LBP
5%1 BBD0.050 BBD40040.9 LBP

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Bảng Li-băng

BBDLBP
142148.31
5210741.58
10421483.17
20842966.35
502107415.89
1004214831.79
25010537079.47
50021074158.95
100042148317.9

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Barbados

LBPBBD
10.000024
50.00012
100.00024
200.00047
500.0012
1000.0024
2500.0059
5000.012
10000.024

Thông tin thêm về BBD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ